TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mechanotherapy

UK/ˌmɛkənəʊˈθɛɹəpi/ giọng máy của trình duyệt

mechanotherapy nghĩa là liệu pháp vận động.

Nghĩa của mechanotherapy

Danh từ

  1. Liệu pháp vận động.

Dạng từ của mechanotherapy

Số nhiềumechanotherapies

Câu hỏi thường gặp

mechanotherapy nghĩa là gì?

mechanotherapy (danh từ) nghĩa là liệu pháp vận động.

mechanotherapy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mechanotherapy: giọng Anh (UK) /ˌmɛkənəʊˈθɛɹəpi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.