meconium
UK/mɪˈkəʊnɪ.əm/
giọng máy của trình duyệt
meconium nghĩa là Phân của trẻ mới ra đời.
Nghĩa của meconium
Danh từ
- Phân của trẻ mới ra đời.
Dạng từ của meconium
| Số nhiều | meconiums |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với meconium
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
meconium nghĩa là gì?
meconium (danh từ) nghĩa là Phân của trẻ mới ra đời.
meconium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meconium: giọng Anh (UK) /mɪˈkəʊnɪ.əm/.