TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meconium

UK/mɪˈkəʊnɪ.əm/ giọng máy của trình duyệt

meconium nghĩa là Phân của trẻ mới ra đời.

Nghĩa của meconium

Danh từ

  1. Phân của trẻ mới ra đời.

Dạng từ của meconium

Số nhiềumeconiums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với meconium

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

meconium nghĩa là gì?

meconium (danh từ) nghĩa là Phân của trẻ mới ra đời.

meconium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meconium: giọng Anh (UK) /mɪˈkəʊnɪ.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.