medalist
UK/ˈmɛdəlɪst/
US/ˈmɛdəlɪst/
giọng máy của trình duyệt
medalist nghĩa là Như medallist.
Nghĩa của medalist
Danh từ
- Như medallist.
Dạng từ của medalist
| Số nhiều | medalists |
Câu hỏi thường gặp
medalist nghĩa là gì?
medalist (danh từ) nghĩa là Như medallist.
medalist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của medalist: giọng Anh (UK) /ˈmɛdəlɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛdəlɪst/.