TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

medal

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛdəl/ US/ˈmɛdəl/ giọng máy của trình duyệt

medal nghĩa là huy chương, mề đay.

Nghĩa của medal

Danh từ

  1. Huy chương, mề đay.
    • Medal of HonorHuân chương Vinh dự

Dạng từ của medal

Số nhiềumedals
Ngôi thứ ba số ítmedals
Hiện tại phân từ (-ing)medaling
Quá khứ phân từmedaled
Quá khứmedaled

Họ từ của medal

Cụm từ, thành ngữ với medal

  • the reverse of the medal — (Nghĩa bóng) Mặt trái của vấn đề.

Câu ví dụ với medal

  • He's an Olympic medal winner. Anh ấy là vận động viên đạt huy chương Olympic.
  • He won three Olympic gold medals. Anh ấy đã giành được ba huy chương vàng Olympic.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

medal nghĩa là gì?

medal (danh từ) nghĩa là huy chương, mề đay.

medal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của medal: giọng Anh (UK) /ˈmɛdəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛdəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.