TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

medallic

US/mə.ˈdæ.lɪk/ giọng máy của trình duyệt

medallic nghĩa là huy chương.

Nghĩa của medallic

Tính từ

  1. Thuộc Huy chương.

Câu hỏi thường gặp

medallic nghĩa là gì?

medallic (tính từ) nghĩa là huy chương.

medallic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của medallic: giọng Mỹ (US) /mə.ˈdæ.lɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.