medallion
US/məˈdæljən/
giọng máy của trình duyệt
medallion nghĩa là huy chương lớn, trái tim.
Nghĩa của medallion
Danh từ
- Huy chương lớn.
- Trái tim (bằng vàng hoặc bạc có lồng ảnh, đeo ở cổ).
Dạng từ của medallion
| Số nhiều | medallions |
| Ngôi thứ ba số ít | medallions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | medallioning |
| Quá khứ phân từ | medallioned |
| Quá khứ | medallioned |
Họ từ của medallion
Câu hỏi thường gặp
medallion nghĩa là gì?
medallion (danh từ) nghĩa là huy chương lớn, trái tim.
medallion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của medallion: giọng Mỹ (US) /məˈdæljən/.