TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mediant

UK/ˈmiːdi.ənt/ US/ˈmiːdi.ənt/ giọng máy của trình duyệt

mediant nghĩa là âm trung.

Nghĩa của mediant

Danh từ

  1. Âm nhạc Âm trung.

Dạng từ của mediant

Số nhiềumediants

Họ từ của mediant

Câu hỏi thường gặp

mediant nghĩa là gì?

mediant (danh từ) nghĩa là âm trung.

mediant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mediant: giọng Anh (UK) /ˈmiːdi.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈmiːdi.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.