medicable
US/ˈmɛ.dɪ.kə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
medicable nghĩa là chữa được.
Nghĩa của medicable
Tính từ
- Chữa được.
Dạng từ của medicable
| So sánh hơn | more medicable |
| So sánh nhất | most medicable |
Câu hỏi thường gặp
medicable nghĩa là gì?
medicable (tính từ) nghĩa là chữa được.
medicable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của medicable: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.dɪ.kə.bəl/.