medical
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛdɪkl̩/ giọng máy
US/ˈmɛdɪkl̩/ giọng người thật
medical nghĩa là y, y học, khoa nội, học sinh trường y.
Nghĩa của medical
Tính từ
- Y, y học.
- medical schooltrường y
- a medical officerquân y sĩ
- Thuộc Khoa nội.
- hospital has a medical ward and a surgical wardbệnh viện có khu nội và khu ngoại
Danh từ
- Thông tục Học sinh trường y.
Dạng từ của medical
| So sánh hơn | more medical |
| So sánh nhất | most medical |
| Số nhiều | medicals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với medical
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của medical
Cụm từ, thành ngữ với medical
- medical condition — Tình trạng bệnh lý.
Câu ví dụ với medical
- Mennad finished medical school at 36. Mennad học xong trường y ở tuổi 36.
- The dog received medical treatment. Con chó đã được điều trị y tế.
- A medical team is on its way to your location. Một đội y tế đang trên đường đến địa điểm của bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
medical nghĩa là gì?
medical (tính từ, danh từ) nghĩa là y, y học, khoa nội, học sinh trường y.
medical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của medical: giọng Anh (UK) /ˈmɛdɪkl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛdɪkl̩/.