medlar
UK/ˈmɛdlə/
US/ˈmɛdlɚ/
giọng máy của trình duyệt
medlar nghĩa là cây sơn trà, quả sơn trà.
Nghĩa của medlar
Danh từ
- Cây sơn trà.
- Quả sơn trà.
Dạng từ của medlar
| Số nhiều | medlars |
Câu hỏi thường gặp
medlar nghĩa là gì?
medlar (danh từ) nghĩa là cây sơn trà, quả sơn trà.
medlar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của medlar: giọng Anh (UK) /ˈmɛdlə/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛdlɚ/.