medley
UK/ˈmɛdli/
giọng máy của trình duyệt
medley nghĩa là sự pha trộn, sự hỗn hợp, bản nhạc hỗn hợp, sách tạp lục.
Nghĩa của medley
Danh từ
- Sự pha trộn, sự hỗn hợp; mớ hỗn hợp; mớ hỗn độn, nhóm người hỗn tạp.
- Bản nhạc hỗn hợp (gồm nhiều đoạn trích của các bản khác nhau); sách tạp lục.
Dạng từ của medley
| Số nhiều | medleys |
| Ngôi thứ ba số ít | medleys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | medleying |
| Quá khứ phân từ | medleyed |
| Quá khứ | medleyed |
Họ từ của medley
Câu hỏi thường gặp
medley nghĩa là gì?
medley (danh từ) nghĩa là sự pha trộn, sự hỗn hợp, bản nhạc hỗn hợp, sách tạp lục.
medley phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của medley: giọng Anh (UK) /ˈmɛdli/.