medusan
giọng máy của trình duyệt
medusan nghĩa là sứa.
Nghĩa của medusan
Tính từ
- Thuộc Sứa.
Dạng từ của medusan
| Số nhiều | medusans |
| So sánh hơn | more Medusan |
| So sánh nhất | most Medusan |
Câu hỏi thường gặp
medusan nghĩa là gì?
medusan (tính từ) nghĩa là sứa.