TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meerschaum

UK/ˈmɪər.ʃɔːm/ US/ˈmɪər.ʃɔːm/ giọng máy của trình duyệt

meerschaum nghĩa là bọt biển, đá bọt, tẩu bằng đá bọt.

Nghĩa của meerschaum

Danh từ

  1. Bọt biển, đá bọt.
  2. Tẩu (thuốc lá) bằng đá bọt.

Dạng từ của meerschaum

Số nhiềumeerschaums

Câu hỏi thường gặp

meerschaum nghĩa là gì?

meerschaum (danh từ) nghĩa là bọt biển, đá bọt, tẩu bằng đá bọt.

meerschaum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meerschaum: giọng Anh (UK) /ˈmɪər.ʃɔːm/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪər.ʃɔːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.