meerkat
UK/ˈmɪəkat/
US/ˈmɪəɹkæt/
giọng máy của trình duyệt
meerkat nghĩa là cầy vằn bụng đỏ.
Nghĩa của meerkat
Danh từ
- Cầy vằn bụng đỏ.
Dạng từ của meerkat
| Số nhiều | meerkats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với meerkat
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
meerkat nghĩa là gì?
meerkat (danh từ) nghĩa là cầy vằn bụng đỏ.
meerkat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meerkat: giọng Anh (UK) /ˈmɪəkat/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪəɹkæt/.