TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

megaloblastic

US/ˈmɛ.ɡə.loʊ.ˌblæs.t.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

megaloblastic nghĩa là Nguyên hồng cầu khổng lồ.

Nghĩa của megaloblastic

Tính từ

  1. Thuộc Nguyên hồng cầu khổng lồ.

Câu hỏi thường gặp

megaloblastic nghĩa là gì?

megaloblastic (tính từ) nghĩa là Nguyên hồng cầu khổng lồ.

megaloblastic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của megaloblastic: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.ɡə.loʊ.ˌblæs.t.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.