TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

megaphonic

giọng máy của trình duyệt

megaphonic nghĩa là loa, bằng loa.

Nghĩa của megaphonic

Tính từ

  1. Thuộc Loa; bằng loa; giống tiếng loa.

Dạng từ của megaphonic

So sánh hơnmore megaphonic
So sánh nhấtmost megaphonic

Câu hỏi thường gặp

megaphonic nghĩa là gì?

megaphonic (tính từ) nghĩa là loa, bằng loa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.