TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

megascope

giọng máy của trình duyệt

megascope nghĩa là đèn chiếu, máy phóng.

Nghĩa của megascope

Danh từ

  1. Vật lý Đèn chiếu, máy phóng.

Dạng từ của megascope

Số nhiềumegascopes

Họ từ của megascope

Câu hỏi thường gặp

megascope nghĩa là gì?

megascope (danh từ) nghĩa là đèn chiếu, máy phóng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.