megascopic
US/ˌmɛ.ɡə.ˈskɑː.pɪk/
giọng máy của trình duyệt
megascopic nghĩa là Xem megascope.
Nghĩa của megascopic
Tính từ
- Xem megascope
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với megascopic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
megascopic nghĩa là gì?
megascopic (tính từ) nghĩa là Xem megascope.
megascopic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của megascopic: giọng Mỹ (US) /ˌmɛ.ɡə.ˈskɑː.pɪk/.