megasse
giọng máy của trình duyệt
megasse nghĩa là bã mía.
Nghĩa của megasse
Danh từ
- Bã mía.
Câu hỏi thường gặp
megasse nghĩa là gì?
megasse (danh từ) nghĩa là bã mía.
megasse nghĩa là bã mía.
megasse (danh từ) nghĩa là bã mía.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.