TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

megaton

US/ˈmɛɡəˌtʌn/ giọng máy của trình duyệt

megaton nghĩa là triệu tấn.

Nghĩa của megaton

Danh từ

  1. Triệu tấn.
  2. Sức nổ bằng một triệu tấn thuốc nổ.

Dạng từ của megaton

Số nhiềumegatons

Câu hỏi thường gặp

megaton nghĩa là gì?

megaton (danh từ) nghĩa là triệu tấn.

megaton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của megaton: giọng Mỹ (US) /ˈmɛɡəˌtʌn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.