TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

megawatt

US/ˈmɛ.ɡə.ˌwɑːt/ giọng máy của trình duyệt

megawatt nghĩa là mêgaoat.

Nghĩa của megawatt

Danh từ

  1. Vật lý Mêgaoat.

Dạng từ của megawatt

Số nhiềumegawatts
So sánh hơnmore megawatt
So sánh nhấtmost megawatt

Câu hỏi thường gặp

megawatt nghĩa là gì?

megawatt (danh từ) nghĩa là mêgaoat.

megawatt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của megawatt: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.ɡə.ˌwɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.