meliorator
US/ˈmil.jə.ˌreɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
meliorator nghĩa là người cải thiện.
Nghĩa của meliorator
Danh từ
- Người làm cho tốt hơn, người cải thiện.
Dạng từ của meliorator
| Số nhiều | meliorators |
Câu hỏi thường gặp
meliorator nghĩa là gì?
meliorator (danh từ) nghĩa là người cải thiện.
meliorator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meliorator: giọng Mỹ (US) /ˈmil.jə.ˌreɪ.tɜː/.