TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meliorator

US/ˈmil.jə.ˌreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

meliorator nghĩa là người cải thiện.

Nghĩa của meliorator

Danh từ

  1. Người làm cho tốt hơn, người cải thiện.

Dạng từ của meliorator

Số nhiềumeliorators

Câu hỏi thường gặp

meliorator nghĩa là gì?

meliorator (danh từ) nghĩa là người cải thiện.

meliorator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meliorator: giọng Mỹ (US) /ˈmil.jə.ˌreɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.