TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

melismatic

giọng máy của trình duyệt

melismatic nghĩa là Xem melisma.

Nghĩa của melismatic

Tính từ

  1. Xem melisma

Dạng từ của melismatic

So sánh hơnmore melismatic
So sánh nhấtmost melismatic

Câu hỏi thường gặp

melismatic nghĩa là gì?

melismatic (tính từ) nghĩa là Xem melisma.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.