TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mellowly

US/ˈmɛ.ˌloʊ.li/ giọng máy của trình duyệt

mellowly nghĩa là Xem mellow.

Nghĩa của mellowly

Phó từ

  1. Xem mellow

Dạng từ của mellowly

So sánh hơnmore mellowly
So sánh nhấtmost mellowly

Câu hỏi thường gặp

mellowly nghĩa là gì?

mellowly (phó từ) nghĩa là Xem mellow.

mellowly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mellowly: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.ˌloʊ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.