memorably
giọng máy của trình duyệt
memorably nghĩa là đáng ghi nhớ.
Nghĩa của memorably
Tính từ
- Đáng ghi nhớ.
Dạng từ của memorably
| So sánh hơn | more memorably |
| So sánh nhất | most memorably |
Câu hỏi thường gặp
memorably nghĩa là gì?
memorably (tính từ) nghĩa là đáng ghi nhớ.