TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

memorance

giọng máy của trình duyệt

memorance nghĩa là màng.

Nghĩa của memorance

Danh từ

  1. Màng.
  2. Oscillating m. màng dao động.

Câu hỏi thường gặp

memorance nghĩa là gì?

memorance (danh từ) nghĩa là màng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.