TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Memorial Day

giọng máy của trình duyệt

Memorial Day nghĩa là lễ chiến sĩ trận vong.

Nghĩa của Memorial Day

Danh từ riêng

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Ngày chiến sĩ trận vong (30 tháng 5).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Memorial Day

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Memorial Day nghĩa là gì?

Memorial Day (danh từ riêng) nghĩa là lễ chiến sĩ trận vong.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.