menace
UK/ˈmɛnɪs/
US/ˈmɛnɪs/
giọng máy của trình duyệt
menace nghĩa là mối đe doạ, đe doạ.
Nghĩa của menace
Danh từ
- Văn học Mối đe doạ.
- a menace to world peacemối đe doạ đối với hoà bình thế giới
Ngoại động từ
- Đe doạ.
Dạng từ của menace
| Số nhiều | menaces |
| Ngôi thứ ba số ít | menaces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | menacing |
| Quá khứ phân từ | menaced |
| Quá khứ | menaced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với menace
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
menace nghĩa là gì?
menace (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mối đe doạ, đe doạ.
menace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của menace: giọng Anh (UK) /ˈmɛnɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛnɪs/.