men
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/mɛn/
US/mɛn/
giọng máy của trình duyệt
men nghĩa là nghĩa là đàn ông, nam giới.
Nghĩa của men
Danh từ
- Số nhiều của man, nghĩa là đàn ông, nam giới.
Họ từ của men
Cụm từ, thành ngữ với men
- men in buckram — Người không có thật.
- men of the day — Những người của thời cuộc.
Câu ví dụ với men
- Generally speaking, men are stronger than women. Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ.
- We need no more men at present. Bây giờ chúng ta không cần thêm đàn ông nữa.
- Trust kills men and gets women pregnant. Niềm tin giết chết đàn ông và khiến đàn bà có thai.
- One day the men got to his village. Một ngày nọ, những người đàn ông đó đã tới làng của anh ấy.
- Men make houses, women make homes. Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.
- Gods created women to tame men. Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông.
- Who speaks your language better, men or women? Ai nói tiếng của bạn tốt hơn, đàn ông hay phụ nữ?
- This drug works only for men. Thuốc này chỉ có tác dụng với nam giới.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ men
Từ tiếng Anh cổ menn.
Câu hỏi thường gặp
men nghĩa là gì?
men (danh từ) nghĩa là nghĩa là đàn ông, nam giới.
men phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của men: giọng Anh (UK) /mɛn/, giọng Mỹ (US) /mɛn/.