menacer
giọng máy của trình duyệt
menacer nghĩa là người đe doạ.
Nghĩa của menacer
Danh từ
- Người đe doạ.
Dạng từ của menacer
| Số nhiều | menacers |
Câu hỏi thường gặp
menacer nghĩa là gì?
menacer (danh từ) nghĩa là người đe doạ.
menacer nghĩa là người đe doạ.
| Số nhiều | menacers |
menacer (danh từ) nghĩa là người đe doạ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.