TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

menacer

giọng máy của trình duyệt

menacer nghĩa là người đe doạ.

Nghĩa của menacer

Danh từ

  1. Người đe doạ.

Dạng từ của menacer

Số nhiềumenacers

Câu hỏi thường gặp

menacer nghĩa là gì?

menacer (danh từ) nghĩa là người đe doạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.