menad
giọng máy của trình duyệt
menad nghĩa là Xem maenad.
Nghĩa của menad
Danh từ
- Xem maenad
Câu hỏi thường gặp
menad nghĩa là gì?
menad (danh từ) nghĩa là Xem maenad.
menad nghĩa là Xem maenad.
menad (danh từ) nghĩa là Xem maenad.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.