TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

menad

giọng máy của trình duyệt

menad nghĩa là Xem maenad.

Nghĩa của menad

Danh từ

  1. Xem maenad

Câu hỏi thường gặp

menad nghĩa là gì?

menad (danh từ) nghĩa là Xem maenad.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.