TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mendeleev

UK/ˌmɛndəlˈeɪəf/ US/ˌmɛndəlˈeɪəf/ giọng máy của trình duyệt

Mendeleev nghĩa là men-đê-lê-ép.

Nghĩa của Mendeleev

Danh từ riêng

  1. Men-đê-lê-ép.

Câu hỏi thường gặp

Mendeleev nghĩa là gì?

Mendeleev (danh từ riêng) nghĩa là men-đê-lê-ép.

Mendeleev phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Mendeleev: giọng Anh (UK) /ˌmɛndəlˈeɪəf/, giọng Mỹ (US) /ˌmɛndəlˈeɪəf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.