TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mendelianist

giọng máy của trình duyệt

mendelianist nghĩa là Như Mendelian.

Nghĩa của mendelianist

Danh từ

  1. Như Mendelian.

Dạng từ của mendelianist

Số nhiềuMendelianists

Câu hỏi thường gặp

mendelianist nghĩa là gì?

mendelianist (danh từ) nghĩa là Như Mendelian.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.