mending
US/ˈmɛn.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
mending nghĩa là Vật được vá/tu sửa/sửa chữa.
Nghĩa của mending
Danh từ
- Vật được vá/tu sửa/sửa chữa.
- Sự vá lại/sửa chữa/tu sửa.
Dạng từ của mending
| Số nhiều | mendings |
Câu hỏi thường gặp
mending nghĩa là gì?
mending (danh từ) nghĩa là Vật được vá/tu sửa/sửa chữa.
mending phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mending: giọng Mỹ (US) /ˈmɛn.diɳ/.