TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meprobamate

US/ˌmɛ.proʊ.ˈbæ.ˌmeɪt/ giọng máy của trình duyệt

meprobamate nghĩa là Meprobamat.

Nghĩa của meprobamate

Danh từ

  1. Hoá học Meprobamat.

Dạng từ của meprobamate

Số nhiềumeprobamates

Câu hỏi thường gặp

meprobamate nghĩa là gì?

meprobamate (danh từ) nghĩa là Meprobamat.

meprobamate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meprobamate: giọng Mỹ (US) /ˌmɛ.proʊ.ˈbæ.ˌmeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.