TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mercantile

UK/ˈmɜːkənˌtaɪl/ US/ˈmɝ.kənˌtaɪl/ giọng máy của trình duyệt

mercantile nghĩa là buôn, buôn bán, hám lợi, vụ lợi.

Nghĩa của mercantile

Tính từ

  1. Buôn, buôn bán.
    • mercantile marineđội thuyền buôn
  2. Hám lợi, vụ lợi.

Họ từ của mercantile

Cụm từ, thành ngữ với mercantile

  • mercantile theory — Thuyết duy tiền (cho tiền là của cải duy nhất).

Câu hỏi thường gặp

mercantile nghĩa là gì?

mercantile (tính từ) nghĩa là buôn, buôn bán, hám lợi, vụ lợi.

mercantile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mercantile: giọng Anh (UK) /ˈmɜːkənˌtaɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɝ.kənˌtaɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.