merchant
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɜːtʃənt/
US/ˈmɝt͡ʃənt/
giọng máy của trình duyệt
merchant nghĩa là nhà buôn, lái buôn, buôn, buôn bán.
Nghĩa của merchant
Danh từ
- Nhà buôn, lái buôn.
Tính từ
- Buôn, buôn bán.
- merchant servicehãng tàu buôn
- a merchant princenhà buôn giàu, phú thương
Dạng từ của merchant
| Số nhiều | merchants |
| Ngôi thứ ba số ít | merchants |
| Hiện tại phân từ (-ing) | merchanting |
| Quá khứ phân từ | merchanted |
| Quá khứ | merchanted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merchant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của merchant
Cụm từ, thành ngữ với merchant
- merchant bank — Ngân hàng nhà buôn.
Câu hỏi thường gặp
merchant nghĩa là gì?
merchant (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà buôn, lái buôn, buôn, buôn bán.
merchant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của merchant: giọng Anh (UK) /ˈmɜːtʃənt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɝt͡ʃənt/.