TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

merchant

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɜːtʃənt/ US/ˈmɝt͡ʃənt/ giọng máy của trình duyệt

merchant nghĩa là nhà buôn, lái buôn, buôn, buôn bán.

Nghĩa của merchant

Danh từ

  1. Nhà buôn, lái buôn.

Tính từ

  1. Buôn, buôn bán.
    • merchant servicehãng tàu buôn
    • a merchant princenhà buôn giàu, phú thương

Dạng từ của merchant

Số nhiềumerchants
Ngôi thứ ba số ítmerchants
Hiện tại phân từ (-ing)merchanting
Quá khứ phân từmerchanted
Quá khứmerchanted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merchant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của merchant

Cụm từ, thành ngữ với merchant

  • merchant bank — Ngân hàng nhà buôn.

Câu hỏi thường gặp

merchant nghĩa là gì?

merchant (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà buôn, lái buôn, buôn, buôn bán.

merchant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merchant: giọng Anh (UK) /ˈmɜːtʃənt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɝt͡ʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.