TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mercantile theory

giọng máy của trình duyệt

mercantile theory nghĩa là thuyết duy tiền.

Nghĩa của mercantile theory

Cụm từ

  1. Thuyết duy tiền (cho tiền là của cải duy nhất).

Câu hỏi thường gặp

mercantile theory nghĩa là gì?

mercantile theory (cụm từ) nghĩa là thuyết duy tiền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.