TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mercerisation

giọng máy của trình duyệt

mercerisation nghĩa là Như mercerization.

Nghĩa của mercerisation

Danh từ

  1. Như mercerization.

Dạng từ của mercerisation

Số nhiềumercerisations

Câu hỏi thường gặp

mercerisation nghĩa là gì?

mercerisation (danh từ) nghĩa là Như mercerization.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.