TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mercerize

US/ˈmɜː.sə.ˌrɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

mercerize nghĩa là ngâm kiềm.

Nghĩa của mercerize

Ngoại động từ

  1. Ngâm kiềm (vải, sợi để cho bóng).

Dạng từ của mercerize

Ngôi thứ ba số ítmercerizes
Hiện tại phân từ (-ing)mercerizing
Quá khứ phân từmercerized
Quá khứmercerized

Câu hỏi thường gặp

mercerize nghĩa là gì?

mercerize (ngoại động từ) nghĩa là ngâm kiềm.

mercerize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mercerize: giọng Mỹ (US) /ˈmɜː.sə.ˌrɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.