mercerize
US/ˈmɜː.sə.ˌrɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
mercerize nghĩa là ngâm kiềm.
Nghĩa của mercerize
Ngoại động từ
- Ngâm kiềm (vải, sợi để cho bóng).
Dạng từ của mercerize
| Ngôi thứ ba số ít | mercerizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mercerizing |
| Quá khứ phân từ | mercerized |
| Quá khứ | mercerized |
Câu hỏi thường gặp
mercerize nghĩa là gì?
mercerize (ngoại động từ) nghĩa là ngâm kiềm.
mercerize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mercerize: giọng Mỹ (US) /ˈmɜː.sə.ˌrɑɪz/.