mercerise
giọng máy của trình duyệt
mercerise nghĩa là ngâm kiềm.
Nghĩa của mercerise
Ngoại động từ
- Ngâm kiềm (vải, sợi để cho bóng).
Câu hỏi thường gặp
mercerise nghĩa là gì?
mercerise (ngoại động từ) nghĩa là ngâm kiềm.
mercerise nghĩa là ngâm kiềm.
mercerise (ngoại động từ) nghĩa là ngâm kiềm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.