TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mercerise

giọng máy của trình duyệt

mercerise nghĩa là ngâm kiềm.

Nghĩa của mercerise

Ngoại động từ

  1. Ngâm kiềm (vải, sợi để cho bóng).

Câu hỏi thường gặp

mercerise nghĩa là gì?

mercerise (ngoại động từ) nghĩa là ngâm kiềm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.