TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mercery

US/ˈmɜːs.ri/ giọng máy của trình duyệt

mercery nghĩa là tơ lụa vải vóc.

Nghĩa của mercery

Danh từ

  1. Tơ lụa vải vóc.
  2. Nghề buôn bán tơ lụa vải vóc.

Dạng từ của mercery

Số nhiềumerceries

Câu hỏi thường gặp

mercery nghĩa là gì?

mercery (danh từ) nghĩa là tơ lụa vải vóc.

mercery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mercery: giọng Mỹ (US) /ˈmɜːs.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.