mercery
US/ˈmɜːs.ri/
giọng máy của trình duyệt
mercery nghĩa là tơ lụa vải vóc.
Nghĩa của mercery
Danh từ
- Tơ lụa vải vóc.
- Nghề buôn bán tơ lụa vải vóc.
Dạng từ của mercery
| Số nhiều | merceries |
Câu hỏi thường gặp
mercery nghĩa là gì?
mercery (danh từ) nghĩa là tơ lụa vải vóc.
mercery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mercery: giọng Mỹ (US) /ˈmɜːs.ri/.