TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meritocratic

giọng máy của trình duyệt

meritocratic nghĩa là chế độ nhân tài.

Nghĩa của meritocratic

Tính từ

  1. Thuộc Chế độ nhân tài.

Dạng từ của meritocratic

So sánh hơnmore meritocratic
So sánh nhấtmost meritocratic

Câu hỏi thường gặp

meritocratic nghĩa là gì?

meritocratic (tính từ) nghĩa là chế độ nhân tài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.