merrymaking
giọng máy của trình duyệt
merrymaking nghĩa là Những dịp hội hè đình đám.
Nghĩa của merrymaking
Danh từ
- Những dịp hội hè đình đám.
Dạng từ của merrymaking
| Số nhiều | merrymakings |
Câu hỏi thường gặp
merrymaking nghĩa là gì?
merrymaking (danh từ) nghĩa là Những dịp hội hè đình đám.