TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mescaline

UK/ˈmɛs.kəl.ɪn/ US/ˈmɛs.kəl.ɪn/ giọng máy của trình duyệt

mescaline nghĩa là Như mescalin.

Nghĩa của mescaline

Danh từ

  1. Như mescalin.

Dạng từ của mescaline

Số nhiềumescalines

Câu hỏi thường gặp

mescaline nghĩa là gì?

mescaline (danh từ) nghĩa là Như mescalin.

mescaline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mescaline: giọng Anh (UK) /ˈmɛs.kəl.ɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛs.kəl.ɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.