TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meseemed

US/mɪ.ˈsimzd/ giọng máy của trình duyệt

meseemed nghĩa là đối với tôi, hình như.

Nghĩa của meseemed

Nội động từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Đối với tôi, hình như.

Câu hỏi thường gặp

meseemed nghĩa là gì?

meseemed (nội động từ) nghĩa là đối với tôi, hình như.

meseemed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meseemed: giọng Mỹ (US) /mɪ.ˈsimzd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.