mesencephalon
UK/ˌmɛzənˈsɛfələn/
US/ˌmɛzənˈsɛfələn/
giọng máy của trình duyệt
mesencephalon nghĩa là não giữa.
Nghĩa của mesencephalon
Danh từ
- Giải phẫu Não giữa.
Dạng từ của mesencephalon
| Số nhiều | mesencephalons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mesencephalon
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mesencephalon nghĩa là gì?
mesencephalon (danh từ) nghĩa là não giữa.
mesencephalon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mesencephalon: giọng Anh (UK) /ˌmɛzənˈsɛfələn/, giọng Mỹ (US) /ˌmɛzənˈsɛfələn/.