TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mesencephalon

UK/ˌmɛzənˈsɛfələn/ US/ˌmɛzənˈsɛfələn/ giọng máy của trình duyệt

mesencephalon nghĩa là não giữa.

Nghĩa của mesencephalon

Danh từ

  1. Giải phẫu Não giữa.

Dạng từ của mesencephalon

Số nhiềumesencephalons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mesencephalon

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mesencephalon nghĩa là gì?

mesencephalon (danh từ) nghĩa là não giữa.

mesencephalon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesencephalon: giọng Anh (UK) /ˌmɛzənˈsɛfələn/, giọng Mỹ (US) /ˌmɛzənˈsɛfələn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.