TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mesenchymal

US/mə.ˈzɛŋ.kə.məl/ giọng máy của trình duyệt

mesenchymal nghĩa là mô giữa, trung mô.

Nghĩa của mesenchymal

Tính từ

  1. Thuộc Mô giữa, (thuộc) trung mô.

Câu hỏi thường gặp

mesenchymal nghĩa là gì?

mesenchymal (tính từ) nghĩa là mô giữa, trung mô.

mesenchymal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesenchymal: giọng Mỹ (US) /mə.ˈzɛŋ.kə.məl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.