mesenchymatous
giọng máy của trình duyệt
mesenchymatous nghĩa là Như mesenchymal.
Nghĩa của mesenchymatous
Tính từ
- Như mesenchymal.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mesenchymatous
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mesenchymatous nghĩa là gì?
mesenchymatous (tính từ) nghĩa là Như mesenchymal.