TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mesonephros

US/ˌmɛ.zə.ˈnɛ.frəs/ giọng máy của trình duyệt

mesonephros nghĩa là trung thận.

Nghĩa của mesonephros

Danh từ

  1. Giải phẫu Trung thận.

Dạng từ của mesonephros

Số nhiềumesonephroi

Câu hỏi thường gặp

mesonephros nghĩa là gì?

mesonephros (danh từ) nghĩa là trung thận.

mesonephros phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesonephros: giọng Mỹ (US) /ˌmɛ.zə.ˈnɛ.frəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.